學華語Kaori Dict

中產

giản thể: 中产

zhōngchǎn

ㄓㄨㄥ ㄔㄢˇ

TRUNG SẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    鮭魚在淡水中產卵。

    guīyú zài Dànshuǐ zhōngchǎn luǎn。

    Cá hồi đẻ trứng trong nước ngọt

  • 2

    中國有日益壯大的中產階層。

    Zhōngguó yǒu rìyì zhuàngdà de zhōngchǎn jiēcéng。

    Trung Quốc có tầng lớp trung lưu đang ngày càng phát triển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中产 nghĩa là gì? · Kaori Dict