中共中央
ZhōngGòngZhōngyāng
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄥˋ ㄓㄨㄥ ㄧㄤ]
TRUNG CỘNG TRUNG ƯƠNG
- 1.Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中國共產黨中央委員會|中国共产党中央委员会[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1 yang1 Wei3 yuan2 hui4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.