- 1.nông nghiệp Trung Quốc
Cách đọc khác:zhōngnóng — Trung Nông — (lịch sử) nông dân trung cấp (loại giai tầng nông thôn của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, chỉ nông dân có đất và tài nguyên trung bình, phụ thuộc chủ yếu vào lao động gia đình)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.