學華語Kaori Dict

中和

zhōng

ㄓㄨㄥ ㄏㄜˊ

TRUNG HOÀ

TOCFL 7
  1. 1.trung hòa
  2. 2.chống lại
  3. 3.phản ứng trung hòa (hóa học)

Cách đọc khác:ZhōnghéThành phố Zhonghe hoặc Chungho ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在人群中和他走失了。

    wǒ zài rénqún zhōnghé tā zǒushī le。

    Tôi đã lạc với anh trong đám đông.

  • 2

    我差點在人群中和你失散了。

    wǒ chàdiǎn zài rénqún zhōnghé nǐ shīsàn le。

    Tôi gần như lạc mất anh trong đám đông.

  • 3

    即使在雨中和在雪中,我喜歡登山。

    jíshǐ zài yǔ zhōnghé zài xuě zhōng, wǒ xǐhuan dēngshān。

    Dù là mưa hay tuyết, tôi vẫn thích leo núi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中和 nghĩa là gì? · Kaori Dict