例句Câu ví dụ
- 1
我是中國人,你呢?
wǒ shì zhōng guó rén nǐ ne
Mình là người Trung Quốc, bạn thì sao
- 2
我來自中國東北。
wǒ lái zì zhōng guó dōng běi
Tôi đến từ phía Đông Bắc Trung Quốc
- 3
中國有十四億人口。
zhōng guó yǒu shí sì yì rén kǒu
Trung Quốc có 14 tỷ người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
