學華語Kaori Dict

中國人

giản thể: 中国人

Zhōngguórén

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ

TRUNG QUỐC NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是中國人。

    wǒ shì Zhōngguórén。

    Tôi là người Trung Quốc.

  • 2

    他是中國人。

    tā shì Zhōngguórén。

    Anh ấy là người Trung Quốc

  • 3

    劉曉波是中國人。

    LiúXiǎobō shì Zhōngguórén。

    Liu Xiaobo là người Trung Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中國人 nghĩa là gì? · Kaori Dict