學華語Kaori Dict

中國銀行

giản thể: 中国银行

ZhōngguóYínháng

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄧㄣˊ ㄏㄤˊ

TRUNG QUỐC NGÂN HÀNG

  1. 1.Ngân hàng Trung Quốc (BoC)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問,中國銀行在哪兒?

    qǐngwèn, ZhōngguóYínháng zài nǎr?

    Xin hỏi, ngân hàng Trung Quốc ở đâu?

  • 2

    請問,中國銀行在哪裡?

    qǐngwèn, ZhōngguóYínháng zài nǎlǐ?

    Bạn có thể cho tôi hỏi ngân hàng Trung Quốc ở đâu không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中國銀行 nghĩa là gì? · Kaori Dict