中央凹
zhōngyāngāo
[ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄠ]
TRUNG ƯƠNG AO
- 1.hõm trung tâm (chỗ lõm ở điểm vàng võng mạc, vùng nhạy cảm nhất của mắt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
[ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄠ]
TRUNG ƯƠNG AO
