中央省
ZhōngyāngShěng
[ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄕㄥˇ]
TRUNG ƯƠNG TỈNH
- 1.tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ
- 2.tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.