- 1.học sinh trung học
- 2.học sinh cấp ba

例句Câu ví dụ
- 1
我姐姐是中學生。
wǒ jiě jie shì zhōng xué sheng
Chị gái tôi là học sinh trung học
- 2
過去,我是中學生,現在我是大學生.
guòqù , wǒ shì zhōngxuéshēng , xiànzài wǒ shì dàxuéshēng .
Trước đây, tôi là học sinh trung học, hiện tại tôi là sinh viên đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.