- 1.Công viên Trung Sơn, tên của nhiều công viên ở Trung Quốc, tôn vinh Tôn Dật Tiên 孫中山|孙中山[Sun1 Zhong1 shan1]

例句Câu ví dụ
- 1
本次列車開往中山公園。
běn cì lièchē kāiwǎng ZhōngshānGōngyuán。
Chuyến xe lửa này sẽ đi đến công viên ZhongShan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.