中山市
ZhōngshānShì
[ㄓㄨㄥ ㄕㄢ ㄕˋ]
TRUNG SƠN THỊ
- 1.thành phố cấp địa khu Trung Sơn ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc, gần quê hương của Tôn Trung Sơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.