中巴
ZhōngBā
[ㄓㄨㄥ ㄅㄚ]
TRUNG BA
- 1.Trung Quốc-Pakistan (quan hệ)
- 2.Trung Quốc-Bahamas
Cách đọc khác:zhōngbā — xe buýt nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).