中情局
Zhōngqíngjú
[ㄓㄨㄥ ㄑㄧㄥˊ ㄐㄩˊ]
TRUNG TÌNH CỤC
- 1.Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA (viết tắt của 中央情報局|中央情报局[Zhong1 yang1 Qing2 bao4 ju2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.