學華語Kaori Dict

中招

zhōngzhāo

ㄓㄨㄥ ㄓㄠ

TRUNG CHIÊU

  1. 1.tuyển sinh trung học phổ thông

Cách đọc khác:zhòngzhāochưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    普丁正在從黎巴嫩難民營中招募巴勒斯坦難民前往烏克蘭為他作戰;顯然他自己的士兵不夠強悍。

    Pǔdīng zhèngzài cóng Líbānèn nànmínyíng zhōngzhāo mù Bālèsītǎn nànmín qiánwǎng Wūkèlán wèi tā zuòzhàn; xiǎnrán tā zìjǐ dīshì bīng bùgòu qiánghàn。

    Putin đang tuyển dụng người tị nạn Palestine từ trại tị nạn Lebanon để đi chiến đấu cho ông tại Ukraine; rõ ràng quân đội của ông không đủ mạnh mẽ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中招 nghĩa là gì? · Kaori Dict