中招
zhōngzhāo
[ㄓㄨㄥ ㄓㄠ]
TRUNG CHIÊU

例句Câu ví dụ
- 1
普丁正在從黎巴嫩難民營中招募巴勒斯坦難民前往烏克蘭為他作戰;顯然他自己的士兵不夠強悍。
Pǔdīng zhèngzài cóng Líbānèn nànmínyíng zhōngzhāo mù Bālèsītǎn nànmín qiánwǎng Wūkèlán wèi tā zuòzhàn; xiǎnrán tā zìjǐ dīshì bīng bùgòu qiánghàn。
Putin đang tuyển dụng người tị nạn Palestine từ trại tị nạn Lebanon để đi chiến đấu cho ông tại Ukraine; rõ ràng quân đội của ông không đủ mạnh mẽ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.