中正
Zhōngzhèng
[ㄓㄨㄥ ㄓㄥˋ]
TRUNG CHÍNH
- 1.tên được Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2] sử dụng
Cách đọc khác:zhōngzhèng — công bằng và liêm chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.