中石化
Zhōngshíhuà
[ㄓㄨㄥ ㄕˊ ㄏㄨㄚˋ]
TRUNG THẠCH HOÁ
- 1.Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec
- 2.viết tắt của 中國石油化工股份有限公司|中国石油化工股份有限公司

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.