中立性
zhōnglìxìng
[ㄓㄨㄥ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄥˋ]
TRUNG LẬP TÍNH
- 1.tính không thiên vị
- 2.tính trung lập

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.