學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
中繼站
中繼站
giản thể:
中继站
zhōng
jì
zhàn
[ㄓㄨㄥ ㄐㄧˋ ㄓㄢˋ]
TRUNG KẾ TRẠM
1.
trạm chuyển tiếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
中
zhōng
bên trong; ở giữa; trong
站
zhàn
trạm
中文
Zhōngwén
ngôn ngữ Trung Quốc
中午
zhōngwǔ
buổi trưa
中間
zhōngjiān
ở giữa; bên trong
車站
chēzhàn
ga tàu
其中
qízhōng
trong số
中學
zhōngxué
trường trung học
逐字解
Từng chữ trong từ
中
trung, trúng
trung tâm
繼
kế
tiếp tục, duy trì, tiếp nối
站
trạm
đứng, đứng lên
記憶技巧
Mẹo nhớ
中
TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
站
TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
中繼站 nghĩa là gì? · Kaori Dict