- 1.Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông (viết tắt của 中央人民政府駐香港特別行政區聯絡辦公室|中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室[Zhong1 yang1 Ren2 min2 Zheng4 fu3 Zhu4 Xiang1 gang3 Te4 bie2 Xing2 zheng4 qu1 Lian2 luo4 Ban4 gong1 shi4]) hoặc văn phòng tương đương ở Macao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.