例句Câu ví dụ
- 1
你可以在這兩本書中選一本。
nǐ kěyǐ zài zhè liǎng běn shū zhòngxuǎn yī běn。
Ngươi có thể chọn một cuốn trong hai cuốn sách này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.
