學華語Kaori Dict

中選

giản thể: 中选

zhòngxuǎn

ㄓㄨㄥˋ ㄒㄩㄢˇ

TRÚNG TUYỂN

  1. 1.được chọn; được tuyển

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以在這兩本書中選一本。

    nǐ kěyǐ zài zhè liǎng běn shū zhòngxuǎn yī běn。

    Ngươi có thể chọn một cuốn trong hai cuốn sách này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中選 nghĩa là gì? · Kaori Dict