學華語Kaori Dict

中郎將

giản thể: 中郎将

zhōnglángjiàng

ㄓㄨㄥ ㄌㄤˊ ㄐㄧㄤˋ

TRUNG LANG TƯỚNG

  1. 1.tướng trung lang, một sĩ quan quân đội cấp trung, phụ trách nhiệm vụ trong cung đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中郎將 nghĩa là gì? · Kaori Dict