學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臨時保姆
臨時保姆
giản thể:
临时保姆
lín
shí
bǎo
mǔ
[ㄌㄧㄣˊ ㄕˊ ㄅㄠˇ ㄇㄨˇ]
LÂM THỜI BẢO MẪU
1.
người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
時候
shíhou
thời gian
時間
shíjiān
(khái niệm) thời gian
時
shí
giờ
小時
xiǎoshí
giờ
當時
dāngshí
lúc đó
同時
tóngshí
đồng thời; cùng lúc
小時候
xiǎoshíhou
khi còn nhỏ
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
逐字解
Từng chữ trong từ
臨
lâm
tiến gần, đến gần
時
thời, thì
thời gian, mùa
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
姆
mẫu
người quản gia trẻ em
記憶技巧
Mẹo nhớ
時
THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
临时保姆 nghĩa là gì? · Kaori Dict