- 1.không nhiều; chỉ có vài người

例句Câu ví dụ
- 1
我們在店里只碰到為數不多的顧客。
wǒmen zài diàn lǐ zhǐ pèngdào wéishùbùduō de gùkè。
Chúng tôi chỉ gặp vài khách hàng trong cửa hàng
- 2
只有為數不多的幾個電視節目值得關注。
zhǐyǒu wéishùbùduō de jǐge diànshìjiémù zhíde guānzhù。
Chỉ có vài chương trình truyền hình đáng xem.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.