- 1.đã quá muộn

例句Câu ví dụ
- 1
我們聯系上他們已經為時已晚。
wǒmen liánxì shàng tāmen yǐjīng wéishíyǐwǎn。
Chúng tôi đã liên lạc với họ nhưng đã quá muộn
- 2
這個世界還有救,還是為時已晚?
zhège shìjiè háiyǒu jiù, háishi wéishíyǐwǎn?
Thế giới vẫn còn cứu được không, hay đã quá muộn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.