學華語Kaori Dict

主婦

giản thể: 主妇

zhǔ

ㄓㄨˇ ㄈㄨˋ

CHỦ PHỤ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.người nội trợ
  2. 2.người phụ nữ có quyền hành trong gia đình
  3. 3.phu nhân
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chủ nhà

例句Câu ví dụ

  • 1

    主婦給地毯吸了塵。

    zhǔfù gěi dìtǎn xī le chén。

    Chủ nhà đã hút bụi cho thảm

  • 2

    每周二早上主婦用吸塵器清掃。

    měizhōu èr zǎoshang zhǔfù yòng xīchénqì qīngsǎo。

    Mỗi thứ Ba sáng, người giúp việc dọn dẹp bằng máy hút bụi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主妇 nghĩa là gì? · Kaori Dict