- 1.tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
學校舉行了一個晚會。
xué xiào jǔ xíng le yī ge wǎn huì
Trường học đã tổ chức một buổi tiệc
- 2
會議在三號會議室舉行。
huì yì zài sān hào huì yì shì jǔ xíng
Họp được tổ chức tại phòng họp số 3
- 3
雙方舉行了會談。
shuāng fāng jǔ xíng le huì tán
Hai bên đã tiến hành hội đàm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.