學華語Kaori Dict

舉行

giản thể: 举行

xíng

ㄐㄩˇ ㄒㄧㄥˊ

CỬ HÀNH

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校舉行了一個晚會。

    xué xiào jǔ xíng le yī ge wǎn huì

    Trường học đã tổ chức một buổi tiệc

  • 2

    會議在三號會議室舉行。

    huì yì zài sān hào huì yì shì jǔ xíng

    Họp được tổ chức tại phòng họp số 3

  • 3

    雙方舉行了會談。

    shuāng fāng jǔ xíng le huì tán

    Hai bên đã tiến hành hội đàm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

举行 nghĩa là gì? · Kaori Dict