學華語Kaori Dict

義勇軍進行曲

giản thể: 义勇军进行曲

yǒngjūnJìnxíng

ㄧˋ ㄩㄥˇ ㄐㄩㄣ ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄥˊ ㄑㄩˇ

NGHĨA DŨNG QUÂN TIẾN HÀNH KHÚC

  1. 1.Hành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

义勇军进行曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict