學華語Kaori Dict

樂昌破鏡

giản thể: 乐昌破镜

chāngjìng

ㄌㄜˋ ㄔㄤ ㄆㄛˋ ㄐㄧㄥˋ

LẠC XƯƠNG PHÁ KÍNH

  1. 1.câu chuyện về chiếc gương bị vỡ của công chúa 乐昌公主 / (châm biếm) sự tái hợp của hai người yêu nhau bị chia lìa hoặc khôi phục mối quan hệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乐昌破镜 nghĩa là gì? · Kaori Dict