九天玄女
JiǔtiānXuánnǚ
[ㄐㄧㄡˇ ㄊㄧㄢ ㄒㄩㄢˊ ㄋㄩˇ]
CỬU THIÊN HUYỀN NỮ
- 1.Huyền Nữ, một tiên nữ trong thần thoại Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.