學華語Kaori Dict

爭議性

giản thể: 争议性

zhēngxìng

ㄓㄥ ㄧˋ ㄒㄧㄥˋ

TRANH NGHỊ TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的結論具有高度爭議性。

    nǐ de jiélùn jùyǒu gāodù zhēngyìxìng。

    Kết luận của bạn mang tính tranh luận cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

争议性 nghĩa là gì? · Kaori Dict