例句Câu ví dụ
- 1
你的結論具有高度爭議性。
nǐ de jiélùn jùyǒu gāodù zhēngyìxìng。
Kết luận của bạn mang tính tranh luận cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
