學華語Kaori Dict

事事

shìshì

ㄕˋ ㄕˋ

SỰ SỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    事事都是有因果的。

    shìshì dōu shì yǒu yīnguǒ de。

    Mọi chuyện đều có nguyên nhân và kết quả.

  • 2

    在假期中我無所事事。

    zài jiàqī zhōng wǒ wúsuǒshìshì。

    Trong kỳ nghỉ tôi không làm gì cả.

  • 3

    無論一個男人多有錢,都不應無所事事。

    wúlùn yīge nánrén duō yǒuqián, dōu bù yìng wúsuǒshìshì。

    Dù một người đàn ông có giàu đến đâu, cũng không nên vô việc làm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事事 nghĩa là gì? · Kaori Dict