例句Câu ví dụ
- 1
事事都是有因果的。
shìshì dōu shì yǒu yīnguǒ de。
Mọi chuyện đều có nguyên nhân và kết quả.
- 2
在假期中我無所事事。
zài jiàqī zhōng wǒ wúsuǒshìshì。
Trong kỳ nghỉ tôi không làm gì cả.
- 3
無論一個男人多有錢,都不應無所事事。
wúlùn yīge nánrén duō yǒuqián, dōu bù yìng wúsuǒshìshì。
Dù một người đàn ông có giàu đến đâu, cũng không nên vô việc làm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
