事到如今
shìdàorújīn
[ㄕˋ ㄉㄠˋ ㄖㄨˊ ㄐㄧㄣ]
SỰ ĐÁO NHƯ KIM
- 1.tình hình hiện tại
- 2.sự việc đã đến giai đoạn này

例句Câu ví dụ
- 1
事到如今,也沒有和她吵的必要了。
shìdàorújīn, yě méiyǒu hé tā chǎo de bìyào le。
Giờ này, cũng không còn cần phải tranh cãi với cô ấy nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.