例句Câu ví dụ
- 1
喂,事已至此了你該不會在害怕吧。
wèi, shìyǐzhìcǐ le nǐ gāi bùhuì zài hàipà ba。
Chào, chuyện đã đến nước này rồi, anh không sợ nữa sao?
- 2
事已至此。
shìyǐzhìcǐ。
Việc đã đến nước này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.
