學華語Kaori Dict

事已至此

shìzhì

ㄕˋ ㄧˇ ㄓˋ ㄘˇ

SỰ DĨ CHÍ THỬ

  1. 1.xem 事到如今[shi4 dao4 ru2 jin1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    喂,事已至此了你該不會在害怕吧。

    wèi, shìyǐzhìcǐ le nǐ gāi bùhuì zài hàipà ba。

    Chào, chuyện đã đến nước này rồi, anh không sợ nữa sao?

  • 2

    事已至此。

    shìyǐzhìcǐ。

    Việc đã đến nước này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事已至此 nghĩa là gì? · Kaori Dict