學華語Kaori Dict

二人世界

èrrénshìjiè

ㄦˋ ㄖㄣˊ ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ

NHỊ NHÂN THẾ GIỚI

  1. 1.thế giới chỉ có hai người (thường chỉ cặp đôi lãng mạn)
  2. 2.thế giới của cặp đôi lãng mạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩夫婦應該閒時去浸溫泉,過過二人世界。

    liǎng fūfù yīnggāi xián shí qù jìn wēnquán, guò guò èrrénshìjiè。

    Hai vợ chồng nên rủ nhau đi tắm nước nóng khi rảnh, tận hưởng thời gian chỉ hai người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二人世界 nghĩa là gì? · Kaori Dict