例句Câu ví dụ
- 1
在Johnson的調查里,明確地證明了二手煙是很有害的。
zài J o h n s o n de diàochá lǐ, míngquè de zhèngmíng le èrshǒuyān shì hěn yǒuhài de。
Trong cuộc điều tra của Johnson, đã chứng minh rõ ràng rằng khói thuốc thụ động rất nguy hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
