學華語Kaori Dict

二手煙

giản thể: 二手烟

èrshǒuyān

ㄦˋ ㄕㄡˇ ㄧㄢ

NHỊ THỦ YÊN

  1. 1.khói thuốc lá thụ động

例句Câu ví dụ

  • 1

    在Johnson的調查里,明確地證明了二手煙是很有害的。

    zài J o h n s o n de diàochá lǐ, míngquè de zhèngmíng le èrshǒuyān shì hěn yǒuhài de。

    Trong cuộc điều tra của Johnson, đã chứng minh rõ ràng rằng khói thuốc thụ động rất nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二手煙 nghĩa là gì? · Kaori Dict