學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
二月份
二月份
èr
yuè
fèn
[ㄦˋ ㄩㄝˋ ㄈㄣˋ]
NHỊ NGUYỆT PHẦN
1.
tháng Hai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
月
yuè
mặt trăng
二
èr
hai
份
fèn
lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.
月亮
yuèliang
mặt trăng
月份
yuèfèn
tháng
月餅
yuèbǐng
bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
身份證
shēnfènzhèng
thẻ căn cước
歲月
suìyuè
năm tháng
逐字解
Từng chữ trong từ
二
nhị, nhì
hai
月
nguyệt
tháng — mặt trăng
份
phần
phần
記憶技巧
Mẹo nhớ
二
NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
月
NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
二月份 nghĩa là gì? · Kaori Dict