同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
