例句Câu ví dụ
- 1
雲計算提供了處理數據的能源,是數據世界的物理規則。
yúnjìsuàn tígōng le chǔlǐ shùjù de néngyuán, shì shùjù shìjiè de wùlǐ guīzé。
Tính toán đám mây cung cấp năng lượng để xử lý dữ liệu, là quy tắc vật lý của thế giới dữ liệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
