學華語Kaori Dict

互通性

tōngxìng

ㄏㄨˋ ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄥˋ

HỖ THÔNG TÍNH

  1. 1.tính tương thích (của thiết bị liên lạc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    可靠的互通性是十分重要的。

    kěkào de hùtōngxìng shì shífēn zhòngyào de。

    Sự tương thích đáng tin cậy là rất quan trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互通性 nghĩa là gì? · Kaori Dict