學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
五葉松
五葉松
giản thể:
五叶松
wǔ
yè
sōng
[ㄨˇ ㄧㄝˋ ㄙㄨㄥ]
NGŨ HIỆP TÙNG
1.
五葉松 — Sồi trắng Đài Loan (Pinus morrisonicola)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
五
wǔ
năm
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
茶葉
cháyè
trà
鬆
sōng
lỏng
樹葉
shùyè
lá cây
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
逐字解
Từng chữ trong từ
五
ngũ
năm
葉
diệp
lá, cánh hoa
松
tùng, tông
cây thông
記憶技巧
Mẹo nhớ
五
NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
五叶松 nghĩa là gì? · Kaori Dict