五大三粗
wǔdàsāncū
[ㄨˇ ㄉㄚˋ ㄙㄢ ㄘㄨ]
NGŨ ĐẠI TAM THÔ
- 1.vạm vỡ
- 2.khoẻ mạnh
- 3.lớn và cường tráng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.