學華語Kaori Dict

井底之蛙

jǐngzhī

ㄐㄧㄥˇ ㄉㄧˇ ㄓ ㄨㄚ

TỈNH ĐỂ CHI OA

  1. 1.ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người có tầm nhìn và kinh nghiệm hạn hẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他就像井底之蛙。

    tā jiù xiàng jǐngdǐzhīwā。

    Anh ấy giống như con trăn trong giếng

  • 2

    多出去看看世界,才不會像井底之蛙。

    duō chūqù kànkan shìjiè, cáibù huì xiàng jǐngdǐzhīwā。

    Hãy ra ngoài xem thế giới nhiều hơn, mới không trở thành con ếch trong giếng

  • 3

    井底之蛙。

    jǐngdǐzhīwā。

    Cá trong giếng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

井底之蛙 nghĩa là gì? · Kaori Dict