井底之蛙
jǐngdǐzhīwā
[ㄐㄧㄥˇ ㄉㄧˇ ㄓ ㄨㄚ]
TỈNH ĐỂ CHI OA
- 1.ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: người có tầm nhìn và kinh nghiệm hạn hẹp

例句Câu ví dụ
- 1
他就像井底之蛙。
tā jiù xiàng jǐngdǐzhīwā。
Anh ấy giống như con trăn trong giếng
- 2
多出去看看世界,才不會像井底之蛙。
duō chūqù kànkan shìjiè, cáibù huì xiàng jǐngdǐzhīwā。
Hãy ra ngoài xem thế giới nhiều hơn, mới không trở thành con ếch trong giếng
- 3
井底之蛙。
jǐngdǐzhīwā。
Cá trong giếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.