學華語Kaori Dict

亙古不變

giản thể: 亘古不变

gènbiàn

ㄍㄣˋ ㄍㄨˇ ㄅㄨˋ ㄅㄧㄢˋ

CẮNG CỔ BẤT BIẾN

  1. 1.không thay đổi từ thời xa xưa (thành ngữ)
  2. 2.không thể thay đổi
  3. 3.không thay đổi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đơn điệu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亙古不變 nghĩa là gì? · Kaori Dict