亡命之徒
wángmìngzhītú
[ㄨㄤˊ ㄇㄧㄥˋ ㄓ ㄊㄨˊ]
VONG MỆNH CHI ĐỒ
- 1.kẻ chạy trốn (thành ngữ); tội phạm liều lĩnh
- 2.đào tẩu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.