- 1.đánh nhau
- 2.phát động chiến tranh

例句Câu ví dụ
- 1
此地為兩軍再次交戰之地。
cǐdì wèi liǎng jūn zàicì jiāozhàn zhī de。
Đây là nơi hai quân đội sẽ giao chiến lần nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.