學華語Kaori Dict

交戰

giản thể: 交战

jiāozhàn

ㄐㄧㄠ ㄓㄢˋ

GIAO CHIẾN

TOCFL 6
  1. 1.đánh nhau
  2. 2.phát động chiến tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    此地為兩軍再次交戰之地。

    cǐdì wèi liǎng jūn zàicì jiāozhàn zhī de。

    Đây là nơi hai quân đội sẽ giao chiến lần nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交战 nghĩa là gì? · Kaori Dict