例句Câu ví dụ
- 1
已經錯過了交貨時間了,接來下該怎麼辦?
yǐjīng cuòguò le jiāohuò shíjiān le, jiē lái xià gāi zěnmebàn?
Đã trễ giờ giao hàng rồi, giờ nên làm gì tiếp theo?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
