交通意外
jiāotōngyìwài
[ㄐㄧㄠ ㄊㄨㄥ ㄧˋ ㄨㄞˋ]
GIAO THÔNG Ý NGOẠI
- 1.tai nạn giao thông
- 2.tai nạn xe hơi

例句Câu ví dụ
- 1
我哥哥在一次交通意外中喪生了。
wǒ gēge zài yīcì jiāotōngyìwài zhōng sàngshēng le。
Anh trai tôi đã tử vong trong một tai nạn giao thông
- 2
他在交通意外中受了傷。
tā zài jiāotōngyìwài zhōng shòu le shāng。
Anh ấy bị thương trong tai nạn giao thông
- 3
湯姆在交通意外中受了重傷。
Tāngmǔ zài jiāotōngyìwài zhōng shòu le zhòngshāng。
Tom bị thương nặng trong một tai nạn giao thông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.